Các doanh nghiệp Việt Nam đang tích cực đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, lấn sân sang thị trường Hồi giáo, nơi chiếm khoảng 1/4 dân số thế giới. Nhiều doanh nghiệp trong ngành thực phẩm và sản xuất đang nâng cấp quy trình sản xuất để xin chứng nhận Halal; một số địa phương cũng đang tăng cường phát triển các hoạt động du lịch và dịch vụ thân thiện với người Hồi giáo, hướng đến khai thác "nền kinh tế Halal".
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn, chủ nghĩa bảo hộ thương mại lên cao và các tiêu chuẩn đối với sản phẩm ngày càng khắt khe, đây đã trở thành một nhiệm vụ cấp thiết đối với Việt Nam.
Trong những tháng gần đây, cụm từ "nền kinh tế Halal" (Halal economy) xuất hiện ngày càng nhiều trên truyền thông Việt Nam, cho thấy Chính phủ Việt Nam đang hướng sự quan tâm đến người tiêu dùng Trung Đông và xây dựng chiến lược tiến vào thị trường này.
Trung Đông là một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế Halal toàn cầu. 85–90% nhu cầu thực phẩm của khu vực này phụ thuộc vào nhập khẩu. Các quốc gia phi Hồi giáo như Australia, Canada và Brazil đều là những nước xuất khẩu sản phẩm Halal chủ chốt trên thế giới, Việt Nam cũng có cơ hội giành được một phần thị trường này. Mặt khác, Halal không chỉ là tiêu chuẩn chứng nhận thực phẩm, mà đã là một hệ sinh thái kinh tế tổng hợp bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm, thời trang, thương mại, logistics, tài chính, du lịch và dịch vụ, trở thành một trong những thị trường tăng trưởng nhanh nhất thế giới.
Chủ tịch Hiệp hội Halal Việt Nam Abbas Mieu cho rằng, các sản phẩm Halal là biểu tượng của tính minh bạch, đạo đức trong chuỗi cung ứng và niềm tin quốc tế. Theo ông, cơ hội lớn nhất mà Halal mang lại cho Việt Nam không chỉ nằm ở nguồn thu từ xuất khẩu, mà còn ở việc thúc đẩy doanh nghiệp nâng cấp chuỗi sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế. Để được cấp chứng nhận Halal, doanh nghiệp phải bảo đảm thành phần sản phẩm, quy trình sản xuất, cơ sở và thiết bị nhà máy hoàn toàn đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về vệ sinh và làm sạch. Đồng thời, doanh nghiệp phải chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ chứng minh nguồn gốc nguyên liệu và hồ sơ kiểm soát chất lượng.
Trung tâm WTO và Thương mại Quốc tế thuộc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) chỉ ra rằng Việt Nam đang tận dụng lợi thế về nông nghiệp và những tiến bộ trong công nghệ chứng nhận để đẩy mạnh xuất khẩu các sản phẩm Halal, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường toàn cầu. Những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu, thủy sản, trái cây và rau củ chế biến đều phù hợp với nhu cầu của thị trường Hồi giáo.
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thủy sản Minh Phú, một trong những nhà sản xuất tôm lớn nhất thế giới, sau khi đạt chứng nhận Halal đã tăng đáng kể lượng xuất khẩu sang các quốc gia Hồi giáo. Tương tự, Vinamilk, doanh nghiệp dẫn đầu ngành sữa Việt Nam, cũng mở rộng dòng sản phẩm, bổ sung các sản phẩm đạt chứng nhận Halal để khai thác những thị trường mới tại Trung Đông và Đông Nam Á…
Tuy nhiên, việc xây dựng một hệ sinh thái Halal hoàn chỉnh tại Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Trên thực tế, hệ sinh thái này bao gồm các tiêu chuẩn trên toàn bộ chuỗi giá trị, từ nguyên liệu, sản xuất đến logistics và phân phối. Hiện Việt Nam vẫn thiếu một chuỗi giá trị Halal tích hợp. Hoạt động thu mua nguyên liệu, chế biến, logistics, lưu kho và hệ thống chứng nhận vẫn còn phân tán, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.
Thu Hương