生鮮蔬果區:Khu rau củ quả tươi sống
肉品海鮮區:Khu thịt và hải sản
熟食小吃區:Khu đồ ăn chín
乾貨雜糧區:Khu thực phẩm khô và ngũ cốc
日用百貨區:Khu hàng gia dụng
當季蔬菜:Rau củ theo mùa
現撈的魚類:Cá tươi mới đánh bắt
各類現做美食:Các món ăn được chế biến tại chỗ
平價服飾:Quần áo giá bình dân / quần áo giá phải chăng
A: 逛台灣的傳統菜市場絕對是體驗在地文化最直接的方式。
B: 沒錯! 這裡不僅是婆婆媽媽的廚房,更是人情味與平民美食的寶庫。