Chủ đề Trái cây - Bài 1
Từ vựng:
1. 水果 Trái cây 2. 蘋果 Trái táo/bom 3. 水蜜桃 Trái đào 4. 梨子 Trái lê
5. 草莓 Trái dâu 6. 柚子 Trái bưởi 7. 葡萄柚/ 西柚 Bưởi hồng
8.橙子/ 柳丁 Trái cam 9. 橘子 Trái quýt 10.檸檬 Trái chanh
Mẫu hội thoại:
A:柳丁和橘子,哪一種對健康更好?
Cam và quýt, loại nào tốt hơn cho sức khỏe?
B:這2種水果都能幫助維持整體健康
Cả hai loại trái cây này đều có thể giúp duy trì sức khỏe tổng thể