Chủ đề Trái cây - Bài 3
Từ vựng:
1. 葡萄 2. 楊桃 3. 桑椹 4. 蓮霧 5. 無花果
6. 藍莓 7. 芒果 8. 鳳梨
Mẫu đối thoại:
A:台灣芒果進軍法國 !「1顆賣729元」
Xoài Đài Loan xuất khẩu sang Pháp! Mỗi quả xoài có giá 729 Đài tệ.
B: 吃了台灣水果,真的回不去了,太香太甜了
Đã ăn trái cây Đài Loan rồi là nghiện luôn, thơm ngọt kinh khủng!