Skip to the main content block
::: Trang chủ| Sơ đồ website| Podcasts|
|
Language

Formosa Dream Chasers - Programs - RTI Radio Taiwan International-logo

Chương trình
| Tổng quan
Thể loại chương trình
Phát thanh viên Lịch phát sóng chương trình
Tin nổi bật
繁體中文 简体中文 English Français Deutsch Indonesian 日本語 한국어 Русский Español ภาษาไทย Tiếng Việt Tagalog Українська Sơ đồ website

Học tiếng Hoa - 飲料 (三)- 2026-08-24

Từ vựng về thức uống (phần 3)

1.       啤酒   2. 瓶裝啤酒   3. 罐裝啤酒   4. 生啤酒   5. 黑啤酒

6. 葡萄酒  7. 白葡萄酒  8. 紅酒   9.  香檳   10. 烈酒

Mẫu hội thoại: 

A: 酒吧裡供應各式各樣的雞尾酒

B:要記得 「酒後不開車,開車不喝酒」

We use cookies to provide you with a better browsing experience.

By continuing to browse this site, you agree to our Cookie Policy. Learn more about our Privacy Policy

I understand
00:00
00:00
0.5x 1x 1.5x 2x