Skip to the main content block
::: Trang chủ| Sơ đồ website| Podcasts|
|
Language

Formosa Dream Chasers - Programs - RTI Radio Taiwan International-logo

Chương trình
| Tổng quan
Thể loại chương trình
Phát thanh viên Lịch phát sóng chương trình
Tin nổi bật
繁體中文 简体中文 English Français Deutsch Indonesian 日本語 한국어 Русский Español ภาษาไทย Tiếng Việt Tagalog Українська Sơ đồ website

Học tiếng Hoa - 海鮮 (一)- 2026-08-31

Bài học về chủ đề "Hải sản" - phần 1

Từ vựng:

1.      海鮮 Hải sản  2. 龍蝦 Tôm hùm  3.小龍蝦 Tôm hùm đất  4. 米蝦 Tép  5. 草蝦Tôm sú

6. 螃蟹Cua 7. 花蟹 Ghẹ xanh  8.大閘蟹 Cua lông  9. 帝王蟹Cua hoàng đế 10. 紅蟳 Cua đỏ

Mẫu hội thoại: 

A: 「蟹肉炒飯」是廣東傳統風味小吃, 屬於粵菜系

"Cơm chiên thịt cua" là món ăn truyền thống mang hương vị Quảng Đông, thuộc dòng ẩm thực Quảng Đông.

B: 「紅蟳米糕」是台灣經典的傳統辦桌與宴席佳餚

"Xôi cua gạch" là món ăn ngon truyền thống kinh điển trong các tiệc cỗ và yến tiệc của Đài Loan.

We use cookies to provide you with a better browsing experience.

By continuing to browse this site, you agree to our Cookie Policy. Learn more about our Privacy Policy

I understand
00:00
00:00
0.5x 1x 1.5x 2x