Bài học về chủ đề "Hải sản" - phần 1
Từ vựng:
1. 海鮮 Hải sản 2. 龍蝦 Tôm hùm 3.小龍蝦 Tôm hùm đất 4. 米蝦 Tép 5. 草蝦Tôm sú
6. 螃蟹Cua 7. 花蟹 Ghẹ xanh 8.大閘蟹 Cua lông 9. 帝王蟹Cua hoàng đế 10. 紅蟳 Cua đỏ
Mẫu hội thoại:
A: 「蟹肉炒飯」是廣東傳統風味小吃, 屬於粵菜系
"Cơm chiên thịt cua" là món ăn truyền thống mang hương vị Quảng Đông, thuộc dòng ẩm thực Quảng Đông.
B: 「紅蟳米糕」是台灣經典的傳統辦桌與宴席佳餚
"Xôi cua gạch" là món ăn ngon truyền thống kinh điển trong các tiệc cỗ và yến tiệc của Đài Loan.