Hôm nay chúng ta hãy cùng học một số món ăn ngày Tết bằng tiếng Hoa:
- 團圓飯 /tuányuán fàn/ cơm đoàn viên
- 火鍋 /huǒguō/ lẩu
- 佛跳牆 /Fó Tiào Qiáng/ Phật Nhảy Tường
- 餃子 /jiǎozǐ/ bánh chẻo
- 湯圓 /tāngyuán/ bánh trôi, trôi nước
- 魚 /yú/ cá
- 年糕 /niángāo/ bánh tổ
- 粽子 /zòngzǐ/ bánh chưng, bánh tét
- 開心果 /kāixīn guǒ/ hạt dẻ cười
- 瓜子 /guāzǐ/ hạt dưa
- 蕗蕎 /lù qiáo/ củ kiệu